系统发生说

hệ thống phát sanh thuyết

Hán Việt: hệ thống phát sanh thuyết

Tổng quan

sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát sinh định hướng

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统发生 · 系统角色 · 系统分析员 · 系统分析員 · 系统分析器