系統發生說

hệ thống phát sanh thuyết

Hán Việt: hệ thống phát sanh thuyết

Tổng quan

sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng

Cấu tạo: (hệ) + (thống) + (phát) + (sanh) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng