系统发生的
hệ thống phát sanh đích
Hán Việt: hệ thống phát sanh đích
Tổng quan
(thuộc) phát sinh loài, hệ thống sinh xem phylogeny
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phát sinh loài
Hán Việt: hệ thống phát sanh đích
(thuộc) phát sinh loài, hệ thống sinh xem phylogeny
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 的 (đích)