印特伽

ấn đặc già

Hán Việt: ấn đặc già

Tổng quan

ấn đặc già (地名)見印度條。☸

Cấu tạo: (ấn) + (đặc) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấn đặc già (地名)見印度條。☸