印用膠片 ấn dụng giao phiến Hán Việt: ấn dụng giao phiến Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 用 (dụng) + 膠 (giao) + 片 (phiến)Hán Việtấn dụng giao phiếnCấu tạo印 + 用 + 膠 + 片 · ấn + dụng + giao + phiến nghĩa thành phần: ấn + dụng + giao + phiến Nghĩa EngCihui 印用膠片 ìnyòng jiāopiàn n. print film