印票機

yìn piào jī ấn phiếu ki

Hán Việt: ấn phiếu ki · Pinyin: yìn piào jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (phiếu) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 印票機 ìnpiàojī n. ticket-printing machine M:¹tái