印籤簿

ấn thiêm bộ

Hán Việt: ấn thiêm bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (thiêm) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 印簽簿 ìnqiānbù n. list of authorized signatures M:¹běn