印經院 yìn jīng yuàn · ấn kinh viện Hán Việt: ấn kinh viện · Pinyin: yìn jīng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 經 (kinh) + 院 (viện)Pinyinyìn jīng yuànHán Việtấn kinh việnCấu tạo印 + 經 + 院 · ấn + kinh + viện nghĩa thành phần: ấn + kinh + viện Nghĩa ViệtCihui ấn kinh viện (雜名)事物紀原引宋會要曰:「太平興國八年置印經院,神宗熙寧末廢其院,以所印板賜顯聖寺。」☸