印经院 yìn jīng yuàn·ấn kinh viện Hán Việt: ấn kinh viện · Pinyin: yìn jīng yuàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.印造佛经的机构。 Cấu tạo: 印 (ấn) + 經 (kinh) + 院 (viện)Pinyinyìn jīng yuànHán Việtấn kinh việnCấu tạo印 + 經 + 院 · ấn + kinh + viện nghĩa thành phần: ấn + kinh + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.印造佛经的机构。 Từ liên quan Gần nghĩa印經院 · 經院 · 經院哲學 · 经院哲学 · 经院 · 经院学者