印色池 ấn sắc trì Hán Việt: ấn sắc trì Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 色 (sắc) + 池 (trì)Hán Việtấn sắc trìCấu tạo印 + 色 + 池 · ấn + sắc + trì nghĩa thành phần: ấn + sắc + trì Nghĩa EngCihui 印色池 ìnsèchí n. container for seal ink paste