印色盒 ấn sắc hạp Hán Việt: ấn sắc hạp Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 色 (sắc) + 盒 (hạp)Hán Việtấn sắc hạpCấu tạo印 + 色 + 盒 · ấn + sắc + hạp nghĩa thành phần: ấn + sắc + hạp Nghĩa EngCihui 印色盒 ìnsehé n. inkpad M:ge/²zhī