印花兒 ấn hoa nhi Hán Việt: ấn hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtấn hoa nhiCấu tạo印 + 花 + 兒 · ấn + hoa + nhi nghĩa thành phần: ấn + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 印花兒 ìnhuār ►See yìnhuā