印花布

yìn huā bùấn hoa bố

Hán Việt: ấn hoa bố · Pinyin: yìn huā bù

Tổng quan

vải muxơlin (một thứ vải mỏng), (thông tục) người đàn bà; có con gái chữ in, sự in ra, dấu in; vết; dấu, ảnh in (ở bản khắc ra); ảnh chụp in ra, vải hoa in, bằng vải hoa in, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tài liệu in; tờ báo tạp chí, giấy in báo ((cũng) newsprint), ra sách (viết bài) một cách thiếu chín chắn, in xuất bản, đăng báo, viết vào sách, in, in dấu, in vết (lên vật gì), rửa, in (ảnh), viết (chữ) theo lối chữ in, in hoa (vải), in, khắc (vào tâm trí)

新华 · Tân Hoa Đại lục

印有各種圖案花樣的布料。

Cấu tạo: 印 (ấn) + 花 (hoa) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải in hoa
  • Tần suất từ vải muxơlin (một thứ vải mỏng), (thông tục) người đàn bà; có con gái chữ in, sự in ra, dấu in; vết; dấu, ảnh in (ở bản khắc ra); ảnh chụp in ra, vải hoa in, bằng vải hoa in, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tài liệu in; tờ báo tạp chí, giấy in báo ((cũng) newsprint), ra sách (viết bài) một cách thiếu chín chắn, in xuất bản, đăng báo, viết vào sách, in, in dấu, in vết (lên vật gì), rửa, in (ảnh), viết (chữ) theo lối chữ in, in hoa (vải), in, khắc (vào tâm trí)
  • Biên soạn prints; printed calico M:²kuài/¹pǐ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印有各種圖案花樣的布料。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi allover

Eng

  • Cihui 印花布 ìnhuābù n. prints; printed calico M:²kuài/¹pǐ
  • Tần suất từ n. prints; printed calico M:²kuài/¹pǐ

Đức

  • Handedict bedrucktes Gewebe

Từ liên quan

Gần nghĩa

印花样 · 印花法 · 印花稅 · 印花税 · 印花 · 印花棉布 · 印花经纱 · 花布