印花法

yìn huā fǎ ấn hoa pháp

Hán Việt: ấn hoa pháp · Pinyin: yìn huā fǎ

Tổng quan

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hình vẽ trên giấy trong để can lại

Cấu tạo: (ấn) + (hoa) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hình vẽ trên giấy trong để can lại