印花票 ấn hoa phiếu Hán Việt: ấn hoa phiếu Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 花 (hoa) + 票 (phiếu)Hán Việtấn hoa phiếuCấu tạo印 + 花 + 票 · ấn + hoa + phiếu nghĩa thành phần: ấn + hoa + phiếu Nghĩa EngCihui 印花票 ìnhuāpiào n. (revenue) stamp M:¹zhāng