印象分

yìn xiàng fēn ấn tượng phân

Hán Việt: ấn tượng phân · Pinyin: yìn xiàng fēn

Tổng quan

điểm có được nhờ gây ấn tượng tốt | điểm thưởng

Cấu tạo: (ấn) + (tượng) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm có được nhờ gây ấn tượng tốt | điểm thưởng

Eng

  • CC-CEDICT points gained by making a good impression|kudos|brownie points
  • Cihui points gained by making a good impression/kudos/brownie points