印象分

yìn xiàng fēnấn tượng phân

Hán Việt: ấn tượng phân · Pinyin: yìn xiàng fēn

Tổng quan

điểm có được nhờ gây ấn tượng tốt

Cấu tạo: 印 (ấn) + 象 (tượng) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm thưởng
  • Tần suất từ điểm có được nhờ gây ấn tượng tốt , điểm thưởng

Eng

  • Cihui points gained by making a good impression/kudos/brownie points
  • Tần suất từ points gained by making a good impression/kudos/brownie points

Từ liên quan

Gần nghĩa

印象派 · 印象的 · 印象 · 印象主义 · 印象批评 · 印象派的 · 印象主义的 · 印象淡薄的