印象法

ấn tượng pháp

Hán Việt: ấn tượng pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (tượng) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 印象法 ìnxiàngfǎ n. <lg.> impressionistic method