印象的

ấn tượng đích

Hán Việt: ấn tượng đích

Tổng quan

(thuộc) ấn tượng

Cấu tạo: 印 (ấn) + 象 (tượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc ấn tượng
  • Tần suất từ (thuộc) ấn tượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi impressional

Eng

  • JMdict impressive
  • JMdict striking
  • JMdict memorable
  • JMdict impactful
  • Tần suất từ impressional

ja

  • JMdict 印象的(いんしょうてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印象分 · 印象派 · 印象 · 印象主义 · 印象批评 · 印象派的 · 象的 · 印象主义的