印象的

ấn tượng đích

Hán Việt: ấn tượng đích

Tổng quan

(thuộc) ấn tượng

Cấu tạo: (ấn) + (tượng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) ấn tượng

ja

  • JMdict impressive|striking|memorable|impactful