印靶子 ấn bá tử Hán Việt: ấn bá tử Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 靶 (bá) + 子 (tử)Hán Việtấn bá tửCấu tạo印 + 靶 + 子 · ấn + bá + tử nghĩa thành phần: ấn + bá + tử