印頁拖捎 yìn yè tuō shāo · ấn hiệt tha sao Hán Việt: ấn hiệt tha sao · Pinyin: yìn yè tuō shāo Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 頁 (hiệt) + 拖 (tha) + 捎 (sao)Pinyinyìn yè tuō shāoHán Việtấn hiệt tha saoCấu tạo印 + 頁 + 拖 + 捎 · ấn + hiệt + tha + sao nghĩa thành phần: ấn + hiệt + tha + sao