印首座 ấn thủ tọa Hán Việt: ấn thủ tọa Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 首 (thủ) + 座 (tọa)Hán Việtấn thủ tọaCấu tạo印 + 首 + 座 · ấn + thủ + tọa nghĩa thành phần: ấn + thủ + tọa