危危欲墜 nguy nguy dục trụy Hán Việt: nguy nguy dục trụy Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 危 (nguy) + 欲 (dục) + 墜 (trụy)Hán Việtnguy nguy dục trụyCấu tạo危 + 危 + 欲 + 墜 · nguy + nguy + dục + trụy nghĩa thành phần: nguy + nguy + dục + trụy Nghĩa EngCihui 危危欲墜 ēiwēiyùzhuì f.e. crumbling; ramshackle