危如垒卵 wéi rú lěi luǎn · nguy như lũy noãn Hán Việt: nguy như lũy noãn · Pinyin: wéi rú lěi luǎn Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 如 (như) + 垒 (lũy) + 卵 (noãn)Pinyinwéi rú lěi luǎnHán Việtnguy như lũy noãnCấu tạo危 + 如 + 垒 + 卵 · nguy + như + lũy + noãn nghĩa thành phần: nguy + như + lũy + noãn