危害公共秩序的

wéi hài gōng gòng zhì xù denguy hại công cộng trật tự đích

Hán Việt: nguy hại công cộng trật tự đích · Pinyin: wéi hài gōng gòng zhì xù de

Tổng quan

Cấu tạo: 危 (nguy) + 害 (hại) + 公 (công) + 共 (cộng) + 秩 (trật) + 序 (tự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguy hiểm chung

Đức

  • Handedict gemeingefährlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

危害 <cm> · 危害人们的健康 · 危害臭氧层物质 · 危害性物质限制指令