危害人们的健康

wēi hài rén men de jiàn kāngnguy hại nhân môn đích kiện khang

Hán Việt: nguy hại nhân môn đích kiện khang · Pinyin: wēi hài rén men de jiàn kāng

Tổng quan

Cấu tạo: 危 (nguy) + 害 (hại) + 人 (nhân) + 們 (môn) + 的 (đích) + 健 (kiện) + 康 (khang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có hại

Đức

  • Handedict gesundheitsschädlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

健康保险赔偿费 · 危害 <cm> · 危害公共秩序的 · 危害臭氧层物质 · 健康保险条例 · 健康受损的人 · 健康维持组织 · 危害性物质限制指令