危害臭氧层物质

wéi hài chòu yǎng céng wù zhìnguy hại xú dưỡng tằng vật chất

Hán Việt: nguy hại xú dưỡng tằng vật chất · Pinyin: wéi hài chòu yǎng céng wù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 危 (nguy) + 害 (hại) + 臭 (xú) + 氧 (dưỡng) + 層 (tằng) + 物 (vật) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất hại ozone

Đức

  • Handedict Ozon abbauende Substanzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

物质文明和精神文明 · 危害 <cm> · 危害人们的健康 · 危害公共秩序的 · 物质不灭定律 · 物质利益原则 · 物质技术经济 · 物质生产部门