危崖 wēi yá · nguy nhai Hán Việt: nguy nhai · Pinyin: wēi yá Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 崖 (nhai)Pinyinwēi yáHán Việtnguy nhaiCấu tạo危 + 崖 · nguy + nhai nghĩa thành phần: nguy + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高峻的悬崖。Tân Hoa Tự Điển 1.高峻的悬崖。EngCihui 危崖 ēiyá* n. precipitous cliff Từ liên quan Từ đồng nghĩa峭壁