峭壁

qiào bì tiễu bích

Hán Việt: tiễu bích · Pinyin: qiào bì

Tổng quan

vách đá | dốc | cheo leo

Cấu tạo: (tiễu) + (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vách đá | dốc | cheo leo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陡立的山壁。唐.劉禹錫〈游桃源一百韻〉:「三休俯喬木,千級扳峭壁。」《老殘遊記》第九回:「北窗看著離山很近,一片峭壁,穿空而上,朝下看,像甚深似的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陡削的山崖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陡削的山崖。

Eng

  • CC-CEDICT cliff|steep|precipice
  • Cihui cliff; steep; precipice

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

危崖 · 悬崖 · 绝壁