危机处理小组
nguy ki xử lí tiểu tổ
Hán Việt: nguy ki xử lí tiểu tổ · Pinyin: wēi jī chǔ lǐ xiǎo zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 危 (nguy) + 機 (ki) + 處 (xử) + 理 (lí) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Tổ xử lý khủng hoảng
Đức
- Handedict Krisenstab
Hán Việt: nguy ki xử lí tiểu tổ · Pinyin: wēi jī chǔ lǐ xiǎo zǔ
Cấu tạo: 危 (nguy) + 機 (ki) + 處 (xử) + 理 (lí) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)