危機高峰會 wēi jī gāo fēng huì·nguy ky cao phong hội Hán Việt: nguy ky cao phong hội · Pinyin: wēi jī gāo fēng huì Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 机 (ky) + 高 (cao) + 峰 (phong) + 会 (hội)Pinyinwēi jī gāo fēng huìHán Việtnguy ky cao phong hộiCấu tạo危 + 机 + 高 + 峰 + 会 · nguy + ky + cao + phong + hội nghĩa thành phần: nguy + ky + cao + phong + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hội nghị thượng đỉnh khủng hoảngĐứcHandedict Krisengipfel Từ liên quan Gần nghĩa危机四伏 · 危机高峰会议 · 危机来源地 · 危机顶峰会 · 危机一发 · 危机会议 · 危机咨询 · 危机四优