小組語言學習法

tiểu tổ ngữ ngôn học tập pháp

Hán Việt: tiểu tổ ngữ ngôn học tập pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tổ) + (ngữ) + (ngôn) + (học) + (tập) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小組語言學習法 iǎozǔ yǔyán xuéxífǎ n. <lg.> community language learning (CLL)