小组语言学习法

tiểu tổ ngữ ngôn học tập pháp

Hán Việt: tiểu tổ ngữ ngôn học tập pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 組 (tổ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học) + 習 (tập) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học ngôn ngữ cộng đồng
  • Biên soạn 小組語言學習法 iǎozǔ yǔyán xuéxífǎ n. <lg.> community language learning (CLL)

Eng

  • Cihui 小組語言學習法 iǎozǔ yǔyán xuéxífǎ n. <lg.> community language learning (CLL)