危石嶙峋 nguy thạch lân tuân Hán Việt: nguy thạch lân tuân Tổng quan Đá tai mèo lởm chởm Cấu tạo: 危 (nguy) + 石 (thạch) + 嶙 (lân) + 峋 (tuân)Hán Việtnguy thạch lân tuânCấu tạo危 + 石 + 嶙 + 峋 · nguy + thạch + lân + tuân nghĩa thành phần: nguy + thạch + lân + tuân Nghĩa ViệtCihui Đá tai mèo lởm chởm