危言核論 wēi yán hé lùn · nguy ngôn hạch luận Hán Việt: nguy ngôn hạch luận · Pinyin: wēi yán hé lùn Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 言 (ngôn) + 核 (hạch) + 論 (luận)Pinyinwēi yán hé lùnHán Việtnguy ngôn hạch luậnCấu tạo危 + 言 + 核 + 論 · nguy + ngôn + hạch + luận nghĩa thành phần: nguy + ngôn + hạch + luận