危言竦論

wēi yán sǒng lùn nguy ngôn tủng luận

Hán Việt: nguy ngôn tủng luận · Pinyin: wēi yán sǒng lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (ngôn) + (tủng) + (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人感到惊恐或震动的言论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使人感到惊恐或震动的言论。