危言駭世
nguy ngôn hãi thế
Hán Việt: nguy ngôn hãi thế · Pinyin: wēi yán hài shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「危言聳聽」。見「危言聳聽」條。01.宋.呂祖謙〈館職策〉:「意者危言駭世,姑一快胸中之憤耶!」(源)<a name="大言聳聽"> </a>
Hán Việt: nguy ngôn hãi thế · Pinyin: wēi yán hài shì