危言駭世 wēi yán hài shì · nguy ngôn hãi thế Hán Việt: nguy ngôn hãi thế · Pinyin: wēi yán hài shì Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 言 (ngôn) + 駭 (hãi) + 世 (thế)Pinyinwēi yán hài shìHán Việtnguy ngôn hãi thếCấu tạo危 + 言 + 駭 + 世 · nguy + ngôn + hãi + thế nghĩa thành phần: nguy + ngôn + hãi + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骇;震惊,害怕。故作惊人之语,使世人听了吃惊。