危词耸听 wéi cí sǒng tīng · nguy từ tủng thính Hán Việt: nguy từ tủng thính · Pinyin: wéi cí sǒng tīng Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 词 (từ) + 耸 (tủng) + 听 (thính)Pinyinwéi cí sǒng tīngHán Việtnguy từ tủng thínhCấu tạo危 + 词 + 耸 + 听 · nguy + từ + tủng + thính nghĩa thành phần: nguy + từ + tủng + thính