危險物
nguy hiểm vật
Hán Việt: nguy hiểm vật
Tổng quan
sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo, nguy cơ, mối đe doạ, (ngành đường sắt) (như) danger,signal
Nghĩa
Việt
- Cihui sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo, nguy cơ, mối đe doạ, (ngành đường sắt) (như) danger,signal
Eng
- Cihui 危險物 ēixiǎnwù n. dangerous goods M:¹zhǒng