危险警告灯

wēi xiǎn jǐng gào dēngnguy hiểm cảnh cáo đăng

Hán Việt: nguy hiểm cảnh cáo đăng · Pinyin: wēi xiǎn jǐng gào dēng

Tổng quan

đèn cảnh báo nguy hiểm

Cấu tạo: 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 警 (cảnh) + 告 (cáo) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn cảnh báo nguy hiểm

Eng

  • Cihui hazard lights

Từ liên quan

Gần nghĩa

危险万分地 · 危险人物 · 危险分子 · 危险状态 · 危险重重 · 危险性物质 · 危险的东西 · 危险的地方