危险的东西

nguy hiểm đích đông tây

Hán Việt: nguy hiểm đích đông tây

Tổng quan

Cấu tạo: 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật nguy hiểm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi masty

Eng

  • Cihui masty

Từ liên quan

Gần nghĩa

东西方文化 · 危险万分地 · 危险警告灯 · 东西南北 · 东西半球 · 东西湖区 · 危险人物 · 危险分子