危险的地方

wēi xiǎn de dì fangnguy hiểm đích địa phương

Hán Việt: nguy hiểm đích địa phương · Pinyin: wēi xiǎn de dì fang

Tổng quan

Cấu tạo: 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi nguy hiểm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deathtrap

Eng

  • Cihui deathtrap

Đức

  • Handedict Todesfalle (methaphorisch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

危险万分地 · 危险警告灯 · 地方主义者 · 地方地质学 · 地方性植物 · 地方总督的 · 地方的特性 · 危险人物