即使當 tức sử đương Hán Việt: tức sử đương Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 使 (sử) + 當 (đương)Hán Việttức sử đươngCấu tạo即 + 使 + 當 · tức + sử + đương nghĩa thành phần: tức + sử + đương Nghĩa EngCihui even when