即刻地 tức khắc địa Hán Việt: tức khắc địa Tổng quan ngay khi Cấu tạo: 即 (tức) + 刻 (khắc) + 地 (địa)Hán Việttức khắc địaCấu tạo即 + 刻 + 地 · tức + khắc + địa nghĩa thành phần: tức + khắc + địa Nghĩa ViệtCihui ngay khi