即將刪除 jí jiāng shān chú · tức tương san trừ Hán Việt: tức tương san trừ · Pinyin: jí jiāng shān chú Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 將 (tương) + 刪 (san) + 除 (trừ)Pinyinjí jiāng shān chúHán Việttức tương san trừCấu tạo即 + 將 + 刪 + 除 · tức + tương + san + trừ nghĩa thành phần: tức + tương + san + trừ