即席的 tức tịch đích Hán Việt: tức tịch đích Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 席 (tịch) + 的 (đích)Hán Việttức tịch đíchCấu tạo即 + 席 + 的 · tức + tịch + đích nghĩa thành phần: tức + tịch + đích Nghĩa EngCihui extemporaneous