即早兒 tức tảo nhi Hán Việt: tức tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 早 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việttức tảo nhiCấu tạo即 + 早 + 兒 · tức + tảo + nhi nghĩa thành phần: tức + tảo + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 趁早,及早。如:「天暗了,即早兒打發他上路吧!」「天候變化大,我們還是即早兒下山吧!」EngCihui 即早兒 ízǎor ►See ³jízǎo