即時制

jí shí zhì tức thì chế

Hán Việt: tức thì chế · Pinyin: jí shí zhì

Tổng quan

thời gian thực (trò chơi)

Cấu tạo: (tức) + (thì) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian thực (trò chơi)

Eng

  • CC-CEDICT real-time (gaming)
  • Cihui real-time (gaming)