即時即地

jí shí jí dì tức thì tức địa

Hán Việt: tức thì tức địa · Pinyin: jí shí jí dì

Tổng quan

từng khoảnh khắc

Cấu tạo: (tức) + (thì) + (tức) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng khoảnh khắc

Eng

  • CC-CEDICT moment-to-moment
  • Cihui moment-to-moment