即時通訊

jí shí tōng xùn tức thì thông tấn

Hán Việt: tức thì thông tấn · Pinyin: jí shí tōng xùn

Tổng quan

nhắn tin tức thời

Cấu tạo: (tức) + (thì) + (thông) + (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhắn tin tức thời

Eng

  • CC-CEDICT instant messaging
  • Cihui instant messaging