即是

jí shì tức thị

Hán Việt: tức thị · Pinyin: jí shì

Tổng quan

tức thị (術語)於彼此事法顯圓融不二之語。見即條。☸

Cấu tạo: (tức) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tức thị (術語)於彼此事法顯圓融不二之語。見即條。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.如此。《莊子.庚桑楚》:「知止乎其所不能知,至矣!若有不即是者,天鈞敗之。」 2.就是。晉.干寶《搜神記》卷一六:「僕即是鬼,何以云無?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如此; 就是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如此。 2.就是。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

等于