等於

děng yú đẳng vu

Hán Việt: đẳng vu · Pinyin: děng yú

Tổng quan

bằng | tương đương với

Cấu tạo: (đẳng) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng | tương đương với

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相等、相同。如:「行萬里路等於讀萬卷書。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某数量跟另一数量相等:三加二~五;差不多就是,跟……没有区别:不识字就~睁眼瞎子|说了不听,~白说。

Eng

  • CC-CEDICT to equal|to be tantamount to
  • Cihui to equal; to be tantamount to

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

即是